🅖 UNIT 3: LISTENING

(n) sự thay đổi
sợ đám đông
miễn phí
(n) lễ hội
(n) trộm cắp
(n) sự kiện
(n) lai lịch
(n) ban tổ chức
(v) vị trí
(n): ban tổ chức
(v.phr): diễn ra
(v): bán
(n) quá đông
(v) quyết định
(n) Vé
(n) bãi biển
(n): việc chuẩn bị
(v) di chuyễn
(n) trang trí
(n) khách mời
guest
ticket
festival
move
event
Overcrowding
sell
organiser
background
beach
free of charge
decoration
location
take place
theft
decide
a fear of crowds
organiser
change
preparation

Your name: ? [Not you?]