🅞 Memory Game: UNIT 4: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- yêu thích cái gì/ai/việc gì
2
involved in sth/doing
3
concentrate on sth/doing
4
it/this means sth/doing
5
- có nghĩa là làm gì
6
- tập trung vào
7
- quan tâm đến, thích thú
8
free from/of sth
9
prefer sth (rather than sth)
10
- có liên quan đến
11
stop to do
12
be sure/ certain of sth
13
- chắc chắn về cái gì
14
- giải phóng, tự do khỏi điều gì
15
- dừng lại để làm gì
16
fond of sth/sb/doing
17
prefer sth/doing (to sth/doing)
18
interested in sth/doing
19
- thích cái gì hơn cái gì
20
- thích cái gì/ làm cái gì hơn cái gì/ làm cái gì