creativity
(n) sự sáng tạo
creativity
(n) sự sáng tạo
hobby
(n) sở thích
stress
(n) sự căng thẳng
skill
(n) kĩ năng
reduce
(v) giảm
improve
(v) cải thiện, nâng cao
patient
(adj) kiên nhẫn
suitable
(adj) phù hợp
useful
(adj) hữu ích
free time
(n) thời gian rảnh rỗi
outdoor activity
(nphr) hoạt động ngoài trời
ride a horse
(vphr) cưỡi ngựa
arrange flowers
(vphr) cắm hoa
play the guitar
(vphr) chơi ghi ta
gardening
(n) việc làm vườn
cycle
(v) đạp xe
take photos
(vphr) chụp ảnh
cooking
(n) việc nấu ăn
making models
(nphr) việc làm mô hình
playing games
(nphr) việc chơi trò chơi
watching TV
(nphr) xem ti vi
listening to music
(nphr) việc nghe nhạc
collecting stamps
(nphr) việc sưu tầm tem
collecting teddy bears
(nphr) việc sưu tầm thú nhồi bông
playing football
(nphr) việc chơi bóng đá
collecting coins
(nphr) việc sưu tầm đồng xu
building dollhouses
(nphr) việc xây nhà cho búp bê
a horse riding club
(nphr) một câu lạc bộ cưỡi ngựa
cardboard
(n) bìa cứng, giấy bìa cứng
glue
(v) dán, dính, (n) keo dán
keep fit
(v) giữ dáng
divide something into
(v) chia cái gì thành...
take on responsibility
(v) đảm nhận trách nhiệm
responsible
(adj) có trách nhiệm
belong to
(v) thuộc về
maturity
(n) sự trưởng thành
develop
(v) phát triển
benefit
(v) làm lợi cho, (n) lợi ích
valuable
(adj) có giá trị
furniture
(n) đồ nội thất