🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh Lớp 8-Unit 9-Aloha-Học nữa,học mãi!

authority

quyền lực

damage

thiệt hại

destroy

phá hủy

disaster

thảm họa

earthquake

động đất

emergency kit

bộ dụng cụ khẩn cấp

erupt

phun trào

Fahrenheit

độ F

funnel

phễu

landslide

lở đất

liquid

chất lỏng

predict

dự đoán

pretty

xinh đẹp

property

tài sản

pull up

kéo lên

rescue worker

nhân viên cứu hộ

shake

rung chuyển,bắt tay

storm

bão

suddenly

đột ngột

tornado

lốc xoáy

tremble

run rẩy

tsunami

sóng thần

victim

nạn nhân

volcanic

núi lửa

warn

cảnh báo

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]