Result:
1
/19
available (adj)
sẵn có
electricity (n)
điện năng
energy (n)
năng lượng
hydro (adj)
liên quan đến nước
light bulb (n)
bóng đèn
limited (adj)
bị hạn chế
non-renewable (adj)
không thể tái tạo
nuclear (adj)
thuộc về hạt nhân
overcool (v)
làm cho quá lạnh
overheat (v)
làm cho quá nóng
panel (n)
tấm ghép
produce (v)
sản xuất
reduce (v)
giảm
renewable (adj)
có thể tái tạo
replace (v)
thay thế
solar (adj)
liên quan đến mặt trời
source (n)
nguồn
syllable (n)
âm tiết
tap (n)
vòi