🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 7-unit 10

available (adj)

sẵn có

electricity (n)

điện năng

energy (n)

năng lượng

hydro (adj)

liên quan đến nước

light bulb (n)

bóng đèn

limited (adj)

bị hạn chế

non-renewable (adj)

không thể tái tạo

nuclear (adj)

thuộc về hạt nhân

overcool (v)

làm cho quá lạnh

overheat (v)

làm cho quá nóng

panel (n)

tấm ghép

produce (v)

sản xuất

reduce (v)

giảm

renewable (adj)

có thể tái tạo

replace (v)

thay thế

solar (adj)

liên quan đến mặt trời

source (n)

nguồn

syllable (n)

âm tiết

tap (n)

vòi

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]