🅛 Connection: Unit 5. English 9 (global)

(adj) gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm
(n) niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin
(n) đáy biển
(adj) rất ấn tượng, rất thông minh
(n) tất cả thực vật của một khu vực
(n) chủ đề, đề tài
exhilarating
learn by rote
brilliant
explore
amazing
performance
flora
touching
thrilling
seabed
confidence
theme
(adj) ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ
(adj) rất phấn khích và rất vui
(n) buổi biểu diễn
học vẹt
(v) khám phá, tìm tòi và học hỏi
(adj)đầy phấn khích


Your name: ? [Not you?]