🅞 Memory Game: UNIT 10: GETTING STARTED

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n.phr) bộ sưu tập đá
2
(v) hứa
3
Npromise
4
(n.phr) trải nghiệm mang tính giáo dục
5
(adj) e sợ
6
educational experience
7
explore
8
stalactites
9
(n) đi thực tế
10
(v) khám phá
11
(n) bao bì
12
field trip
13
afraid
14
(n) thạch nhũ
15
leave litter
16
Eco - friendly
17
(adj): thân thiện với môi trường
18
rock collection
19
packaging
20
(v.phr) xả rác


Your name: ? [Not you?]