in the long run
về lâu dài
in the long run
về lâu dài
in the long/ medium/ short term
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
environmentally friendly
thân thiện với môi trường
responsible for
chịu trách nhiệm cho
automatic lights
đèn chiếu sáng tự động
bamboo straw
ống hút tre
bird feeder
chỗ cho chim ăn
carbon footprint
lượng phát thải khí nhà kính
cardboard box
thùng bìa cứng
chemical fertiliser
phân bón hoá học
chemical fertiliser
phân bón hoá học
environmental awareness
nhận thức về môi trường
fruit peel
vỏ trái cây
gift tag
thẻ quà tặng
greeting card
thiệp mừng
household waste
rác thải sinh hoạt
plant pot
chậu cây
plastic pollution
sự ô nhiễm nhựa
post-it note
giấy ghi chú
private vehicle
phương tiện cá nhân
recycling symbol
biểu tượng tái chế
sensor tap
vòi nước cảm biến
sky lantern
đèn trời
vending machine
máy bán hàng tự động
waste material
chất thải
water filling station
cây nước
Youth Union
Đoàn Thanh niên
clean up
dọn dẹp
get rid of
vứt đi
make use of
tận dụng
put into practice
đưa vào thực tế
rinse out
xối nước, rửa sạch
rush out
vội vã ra ngoài
throw away
vứt đi