Result:
1
/22
biodiversity (n)
đa dạng sinh học
conservation (n)
sự bảo tồn thiên nhiên
coral reef (np)
rạn san hô
delta (n)
đồng bằng
destroy (v)
phá huỷ
ecosystem (n)
hệ sinh thái
endangered (adj)
bị nguy hiểm
fauna (n)
động vật
flora (n)
thực vật
food chain (n)
chuỗi thức ăn
green (adj)
(lối sống) xanh
habitat (n)
khu vực sống
living things
các sinh vật sống
mammal (n)
động vật có vú
national park (n)
rừng quốc gia
native (adj)
tự nhiên
natural resources (np)
tài nguyên thiên nhiên
pangolin (n)
con tê tê
resource (n)
nguồn lực
species (n)
loài
tropical forest (np)
rừng nhiệt đới
wildlife (n)
động vật hoang dã