🅞 Memory Game: Chủ đề: Tính cách (性格) - Từ vựng HSK 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
jiù
2
3
gāo
4
5
xiǎo
6
hǎo
7
8
ǎi
9
10
xīn
11
12
13
14
15
16
huài


Your name: ? [Not you?]