kindergarten
Mẫu giáo
kindergarten
Mẫu giáo
surgeon
Bác sĩ phẫu thuật
opportunity
Cơ hội
gender
Giới
change
Sự thay đổi
society
Xã hội
education
Sự giáo dục
income
Thu nhập
challenge
Thử thách
victim
Nạn nhân
salary
lương
marriage
Sự kết hôn
behaviour
Hành vi
status
Vị thế
focus on
Tập trung vào
allow
Cho phép
encourage
Khuyến khích
treat
Đối xử
influence
ảnh hưởng
promote
Nâng cao
complete
Hoàn thành
provide
Cung cấp
improve
Cải thiện
face
Đối mặt
continue
Tiếp tục
develop
Phát triển
behave
Cư xử
protect
Bảo vệ
punish
Phạt
appear
Xuất hiện
admit
Thừa nhận, công nhận
exist
Tồn tại
force
Ép buộc
adorable
Dễ thương
equal
Bình đẳng, ngang bằng
physical
Thuộc về thể chất
mental
Thuộc về tinh thần
career choice
Lựa chọn nghề nghiệp
domestic violence
Bạo lực gia đình
persuasion skill
Kĩ năng thuyết phục
social skill
Kĩ năng xã hội
get married
Kết hôn
labour market
Thị trường lao động