🅞 Memory Game: Unit 4-English 9-Global success
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
communal
2
ancient
3
trực tiếp, trực diện
4
face to face
5
lâu đời, ăn sâu bén rễ
6
chân trần
7
takeaway
8
cổ đại, lâu đời
9
generation
10
món cá và khoai tây rán
11
thúc đẩy
12
deep-rooted
13
thế hệ
14
fish and chips
15
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
16
đồ ăn bán sẵn (để mang về)
17
promote
18
anniversary
19
barefoot
20
dùng chung, thuộc cộng đồng