🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung: Tên các thương hiệu ô tô trên thế giới
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
莲花
2
达契亚
3
Hawtai
4
斯柯达
5
司麥特
6
Lotus
7
华泰
8
Proton
9
Smart
10
VAZ
11
Mini
12
伏尔加
13
Mercedes-Benz
14
Dacia
15
玛莎拉蒂
16
Skoda
17
宝腾
18
迷你
19
Maserati
20
梅赛德斯-奔驰