Result:
1
/14
consider
(v): xem xét, cân nhắc
disturb
(v): làm phiền, làm náo động
fine
(v): phạt tiền
government
(n): chính phủ
hunt
(v): săn bắn
law
(n): luật pháp
litter
(v): xả rác
national park
(n): công viên quốc gia
ranger
(n): người bảo vệ rừng, bảo vệ công viên
spoil
(v): phá hỏng
border
(n): biên giới
limited
(a): bị hạn chế
sea level
(n): mực nước biển
volume
(n): thể tích, khối lượng