Result:
1
/14
stand up!
đứng lên
sit down
ngồi xuống
hand up
giơ tay lên
hand down
hạ tay xuống
open your book
mở sách của bạn ra
close your book
đóng sách của bạn lại
make a line
tạo thành một hàng
go out
ra ngoài
come in
vào trong
come here
lại đây
don't talk
trật tự
Be quiet
im lặng
ask a question
đặt một câu hỏi
read aloud
đọc to lên