Result:
1
/18
reliable
(adj) đáng tin cậy
run out
(v.phr) cạn kiệt
leaflet
(n) tờ rơi
ban
(v) cấm
organic
(adj) hữu cơ
use up
(vphr) sử dụng hết
indoor
(adj) ở trong nhà
stove
(n) lò đốt than
piece
(n) mẩu nhỏ, mảnh nhỏ
heading
(n) tiêu đề
subheading
(n) tiêu đề phụ
slogan
(n) khẩu hiệu
per
(prep) mỗi, một (để chỉ tỉ số, tỉ lệ)
open fire
(n) đống lửa ngoài trời
catchy
(adj) lôi cuốn, hấp dẫn
separate
(adj) rời, tách rời
power
(v) cung cấp năng lượng
grab someone's attention = attract someone's attention
(phr) thu hút sự chú ý của ai