🅐 Learn: E10 - Unit 7 - Lesson 3: Reading

support

(v): hỗ trợ

offer

(v): mang đến

essential

(adj): cần thiết

disabilities

(n): khuyết tật

promote

(v): thúc đẩy

prevent

(v): ngăn ngừa

prepare someone for something

(v.phr): chuẩn bị để ai đó làm gì

regional educational programme

(n.phr): chương trình giáo dục khu vực

fast-changing world

(n.phr): thế giới thay đổi nhanh chóng

respect

(v): tôn trọng

look down on somebody

(v.phr): coi thường

get on well with somebody

(v.phr): hòa thuận với ai đó

refuse

(v): từ chối

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]