Turn in your papers.
Nộp bài của các em.
Turn in your papers.
Nộp bài của các em.
Please be quiet.
Hãy im lặng.
Who can answer this question?
Ai có thể trả lời câu hỏi này?
Let's review what we learned.
Chúng ta hãy ôn lại những gì đã học.
Any volunteers?
Có ai tình nguyện không?
Excellent!
Xuất sắc!
Not quite right.
Chưa đúng lắm.
Let's do a group activity.
Chúng ta làm hoạt động nhóm nhé.
Are you ready?
Các em đã sẵn sàng chưa?
Close your books.
Đóng sách lại.
Please stand up.
Mời các em đứng lên.
Let's sing a song.
Chúng ta cùng hát một bài nhé.
Focus on your work.
Tập trung vào công việc của em.
Don't forget your homework.
Đừng quên bài tập về nhà.
What do you think?
Em nghĩ sao?
Let's start the lesson.
Chúng ta bắt đầu bài học nhé.
Can you speak louder?
Em có thể nói to hơn không?
Well done!
Làm tốt lắm!
Please line up.
Xếp hàng đi.
That's correct.
Đúng rồi.
Let's practice.
Chúng ta luyện tập nhé.
Any questions?
Có câu hỏi nào không?
Let's read together.
Chúng ta cùng đọc nhé.
Don't be late.
Đừng đến trễ.
Turn to your partner.
Quay sang bạn bên cạnh.
Please raise your hand.
Làm ơn giơ tay.
Let's play a game.
Chúng ta chơi một trò chơi nhé.
Please write your name.
Hãy viết tên của em.
Let's start.
Chúng ta bắt đầu nhé.