🅖 UNIT 15: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- mua, tậu
- đạt được, giành được
- sự đa dạng, nhiều loại
- sự bán, hoạt động buôn bán
- sở hữu
- quảng cáo
- khách hàng
- nhập khẩu
- biên lai, giấy biên nhận
- đầu tư
- lựa chọn
- lãng phí
- xuất khẩu
- tiết kiệm, để dành
- đủ tiền chi trả
- phí, tiền phải trả
- yêu cầu, đòi hỏi
- nguồn cung cấp, sự cung ứng
- lợi nhuận, lời
- yêu cầu
. sale (n)
advertisement (n)
waste (v, n)
require (v)
profit (n)
own (v)
variety (n)
receipt (n)
afford (v)
obtain (v)
fee (n)
save (v)
select (v)
purchase (v)
customer (n)
. supply (v, n)
invest (v)
demand (v)
import (v)
export (v)

Your name: ? [Not you?]