🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 8-Unit 12: Science and technology

application (n)

ứng dụng

attendance (n)

sự có mặt, sĩ số

biometric (adj)

thuộc về sinh trắc

cheating (n)

sự lừa dối, gian dối, gian lận

complain (v)

phàn nàn, khiếu nại

convenient (adj)

thuận tiện, tiện lợi

develop (v)

phát triển, khai triển

discover (v)

phát hiện, khám phá

epidemic (n)

dịch bệnh

experiment (n)

thí nghiệm

feedback (n)

(ý kiến) phản hồi, hồi đáp

fingerprint (n)

(dấu) vân tay

invent (v)

phát minh

mark (v)

chấm điểm

platform (n)

nền tảng

recognition (n)

sự nhận biết, sự công nhận

scanner (n)

máy quét

science (n)

khoa học

screen (n)

màn hình, màn chiếu

solution (n)

giải pháp, đáp án

technology (n)

công nghệ

truancy (n)

trốn học, nghỉ học không phép

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]