Result:
1
/22
application (n)
ứng dụng
attendance (n)
sự có mặt, sĩ số
biometric (adj)
thuộc về sinh trắc
cheating (n)
sự lừa dối, gian dối, gian lận
complain (v)
phàn nàn, khiếu nại
convenient (adj)
thuận tiện, tiện lợi
develop (v)
phát triển, khai triển
discover (v)
phát hiện, khám phá
epidemic (n)
dịch bệnh
experiment (n)
thí nghiệm
feedback (n)
(ý kiến) phản hồi, hồi đáp
fingerprint (n)
(dấu) vân tay
invent (v)
phát minh
mark (v)
chấm điểm
platform (n)
nền tảng
recognition (n)
sự nhận biết, sự công nhận
scanner (n)
máy quét
science (n)
khoa học
screen (n)
màn hình, màn chiếu
solution (n)
giải pháp, đáp án
technology (n)
công nghệ
truancy (n)
trốn học, nghỉ học không phép