Result:
1
/12
bored with
- chán với
crazy about
- say mê, cuồng
good at
- giỏi về
interested in
- thích thú
keen on
- say mê
popular with
- phổ biến với
feel like
- thích, thèm
listen to
- lắng nghe
take part in
- tham gia vào
a book (by sb) about
- sách của ai viết về
a fan of
- người hâm mộ
a game against
- trận đấu với