🅐 Learn: Wordlist Flyer Eating out

biscuit

bánh quy

bracelet

vòng tay

chopsticks

đôi đũa

dangerous

nguy hiểm

delicious

ngon

excited

thú vị, hào hứng

finish

kết thúc

floor

sàn nhà

frightened

sợ hãi

group

nhóm

hard

khó, cứng

ill - sick

bệnh

look like

trông giống như

mind

suy nghĩ

piece

miếng, mẩu bánh

smell

ngửi thấy mùi

soft

mềm mại

sound

nghe thấy tiếng,âm thanh

spend

trải qua, tiêu dùng

spoon

cái muỗng

surprise

ngạc nhiên

taste

nếm thấy vị

tortoise

rùa sống trên cạn

wool

len

Yoghurt

Ya-ua

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]