🅞 Memory Game: Unit 1. English 9. Global
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) sản phẩm thủ công
2
(n, plural) cơ sở vật chất
3
artisan
4
(n) thợ điện
5
pass down
6
community helper
7
community
8
get on with
9
(n) chức năng
10
function
11
(n) công an
12
truyền lại
13
(n) cộng đồng
14
police officer
15
có quan hệ tốt với
16
handicraft
17
người phục vụ cộng đồng
18
facilities
19
electrician
20
(n) thợ làm nghề thủ công