Result:
1
/18
classical music
nhạc cổ điển
spare time
thời gian rảnh rỗi
instrument
dụng cụ
landscape
phong cảnh
art gallery
phòng trưng bày nghệ thuật
paintbrush
cọ sơn
festival
lễ hội
prefer to
thích hơn
bright
sáng
dark
tối tăm
talent
tài năng
water puppet show
chương trình múa rối nước
musician
nhạc sĩ
engineer
kỹ sư
tobe different from
khác với
seem +adj
dường như +adj
try
thử
normally
thông thường