🅞 Memory Game: TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 5

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Nước chanh
2
Noodles
3
Món ăn
4
Omelette
5
Green tea
6
Thịt bò
7
Được chiên/ rán
8
Pie
9
Dish
10
Mì, mì sợi, phở
11
Nước khoáng
12
Nước ép (của quả, rau …)
13
Chè xanh, trà xanh
14
Beef
15
Fried
16
Trứng tráng
17
Lemonade
18
Mineral water
19
Bánh nướng, bánh hấp
20
Juice


Your name: ? [Not you?]