🅞 Memory Game: UNIT 26: PHRASAL VERBS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
dress up
2
Loại bỏ
3
Xé thành mảnh
4
show (a)round
5
ăn mặc
6
tear up
7
line up
8
Mặc (đồ mặc)
9
put on
10
Dẫn đi thăm xung quanh
11
grow out of
12
take off
13
Xếp hàng
14
pop in(to)
15
catch on
16
Phát triển từ, lớn lên
17
do away with
18
Phổ biến, theo kịp mốt
19
Thoáng hiện, đi đâu một cách nhanh chóng
20
Cởi, tháo