Result:
1
/28
content
nội dung (phim)
survey
cuộc khảo sát
audience
khán giả
series
loạt phim
wizard
phù thủy
director
đạo diễn
actor
diễn viên nam
actress
diễn viên nữ
star
đóng vai chính
amateur
nghiệp dư
role
vai diễn
leading role
vai chính
acting
diễn xuất
acting (n)
diễn xuất
comedy (n)
phim hài
confusing (adj)
khó hiểu, gây bối rối
director (n)
người đạo diễn (phim, kịch...)
documentary (n)
phim tài liệu
enjoyable (adj)
thú vị, thích thú
fantasy (n)
phim giả tưởng, tưởng tượng
frightening (adj)
làm sự hãi, rùng rợn
moving (adj)
cảm động
review (n)
bài phê bình (về một bộ phim)
scary (adj)
sợ hãi, rùng rợn
shocking (adj)
làm sửng sốt
star (v)
đóng vai chính
survey (n)
cuộc khảo sát
violent (adj)
hung bạo