🅐 Learn: G7 UNIT 8.2: FILMS

content

nội dung (phim)

survey

cuộc khảo sát

audience

khán giả

series

loạt phim

wizard

phù thủy

director

đạo diễn

actor

diễn viên nam

actress

diễn viên nữ

star

đóng vai chính

amateur

nghiệp dư

role

vai diễn

leading role

vai chính

acting

diễn xuất

acting (n)

diễn xuất

comedy (n)

phim hài

confusing (adj)

khó hiểu, gây bối rối

director (n)

người đạo diễn (phim, kịch...)

documentary (n)

phim tài liệu

enjoyable (adj)

thú vị, thích thú

fantasy (n)

phim giả tưởng, tưởng tượng

frightening (adj)

làm sự hãi, rùng rợn

moving (adj)

cảm động

review (n)

bài phê bình (về một bộ phim)

scary (adj)

sợ hãi, rùng rợn

shocking (adj)

làm sửng sốt

star (v)

đóng vai chính

survey (n)

cuộc khảo sát

violent (adj)

hung bạo

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]