🅖 UNIT 6: Natural wonders (ILSW 9) - Lesson 1

(n): phần đất (đá) trồi lên
(n): sự hình thành, hình khối
(n): đỉnh, điểm cao nhất
(a): có cảnh đẹp thiên nhiên
(v): trôi, nổi, lơ lửng
(a): đẹp mắt, ngoạn mục
(n): kì quan
(n): rừng nhiệt đới
(a): có thể tới được, dễ tiếp cận
(n): con nai
(v): khám phá
(n): núi, ngọn núi
scenic
explore
rainforest
deer
summit
float
outcrop
formation
wonder
accessible
spectacular
mount

Your name: ? [Not you?]