🅐 Learn: E12 - Unit 2: Multicultural world

multicultural

(Adj): đa văn hoá

cultural diversity

(n.p): đa dạng văn hoá

cuisine

(n): ẩm thực

booth

(n): gian hàng

spicy

(adj): cay

autograph

(n): chữ ký của người nổi tiếng

souvenir

(n): đồ lưu niệm

tug of war

(n): trò chơi kéo co

bamboo dancing

(n): nhảy sạp

delicious = tasty

ngon miệng

identity

(n): bản sắc, đặc điểm nhận dạng

origin

(n): nguồn gốc

popularity

(n): sự phổ biến

festivity

(n): ngày hội

trend

(n): xu hướng

custom

(n): phong tục

mystery

(n): điều bí ẩn

globalisation

(n): toàn cầu hoà

connected

(adj): kết nối

respect

(n): khía cạnh

dish

(n): món ăn

ingredient

(n): nguyên liệu, thành phần

unique

(adj): độc đáo

specialty

(n): đặc sản

captivate

(v): thu hút,

cross-cultural

(adj): giao thoa v ăn h óa

blend

(v): Pha trộn

reflect

(v): phản ánh

richness

(n): sự phong phú

appreciate

(v): thưởng thức, trân trọng

lifestyle

(n): lối sống

celebrate

(v): tổ chức, ăn mừng

extracurricular

(adj): ngoại khoá

culture shock

(n): sốc văn hoá

language barrier

(n): rào cản ngôn ngữ

unfamiliar

(adj): không quen thuộc

insulting

(adj): xúc phạm

overcome

(v): vượt qua

staple

(adj): cơ bản, thiết yếu

costume

(n): trang phục

admire

(v): ngắm nhìn, chiêm ngưỡng

confusion

(n): sự bối rối

anxiety

(n): sự lo lắng

Result:
1
/43
  


Speak

Your name: ? [Not you?]