multicultural
(Adj): đa văn hoá
multicultural
(Adj): đa văn hoá
cultural diversity
(n.p): đa dạng văn hoá
cuisine
(n): ẩm thực
booth
(n): gian hàng
spicy
(adj): cay
autograph
(n): chữ ký của người nổi tiếng
souvenir
(n): đồ lưu niệm
tug of war
(n): trò chơi kéo co
bamboo dancing
(n): nhảy sạp
delicious = tasty
ngon miệng
identity
(n): bản sắc, đặc điểm nhận dạng
origin
(n): nguồn gốc
popularity
(n): sự phổ biến
festivity
(n): ngày hội
trend
(n): xu hướng
custom
(n): phong tục
mystery
(n): điều bí ẩn
globalisation
(n): toàn cầu hoà
connected
(adj): kết nối
respect
(n): khía cạnh
dish
(n): món ăn
ingredient
(n): nguyên liệu, thành phần
unique
(adj): độc đáo
specialty
(n): đặc sản
captivate
(v): thu hút,
cross-cultural
(adj): giao thoa v ăn h óa
blend
(v): Pha trộn
reflect
(v): phản ánh
richness
(n): sự phong phú
appreciate
(v): thưởng thức, trân trọng
lifestyle
(n): lối sống
celebrate
(v): tổ chức, ăn mừng
extracurricular
(adj): ngoại khoá
culture shock
(n): sốc văn hoá
language barrier
(n): rào cản ngôn ngữ
unfamiliar
(adj): không quen thuộc
insulting
(adj): xúc phạm
overcome
(v): vượt qua
staple
(adj): cơ bản, thiết yếu
costume
(n): trang phục
admire
(v): ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
confusion
(n): sự bối rối
anxiety
(n): sự lo lắng