🅐 Learn: Aloha-Từ vựng lớp 8-Unit 4

acrobatics (n)

xiếc, các động tác nhào lộn

admire (v)

khâm phục, ngưỡng mộ

bad spirit

điều xấu xa, tà ma

bamboo pole

cây nêu

carp (n)

con cá chép

coastal (adj)

thuộc miền ven biển, duyên hải

ceremony (n)

nghi thức, nghi lễ

chase away

xua đuổi

contestant (n)

thí sinh, người thi đấu

decorative (adj)

có tính trang trí, để trang trí

family bonding

sự gắn kết tình cảm gia đình

family reunion

cuộc sum họp gia đình

festival goer

người đi xem lễ hội

lantern (n)

đèn lồng

longevity (n)

sự sống lâu, tuổi thọ

martial arts (n)

võ thuật

monk (n)

nhà sư

offering (n)

đồ thờ cúng

ornamental tree

cây cảnh

pray (v)

cầu nguyện, lễ bái

release (v)

thả

table manners (n)

phép tắc ăn uống

worship (v)

thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

young rice

cốm

Result:
1
/24
  


Speak

Your name: ? [Not you?]