Result:
1
/24
acrobatics (n)
xiếc, các động tác nhào lộn
admire (v)
khâm phục, ngưỡng mộ
bad spirit
điều xấu xa, tà ma
bamboo pole
cây nêu
carp (n)
con cá chép
coastal (adj)
thuộc miền ven biển, duyên hải
ceremony (n)
nghi thức, nghi lễ
chase away
xua đuổi
contestant (n)
thí sinh, người thi đấu
decorative (adj)
có tính trang trí, để trang trí
family bonding
sự gắn kết tình cảm gia đình
family reunion
cuộc sum họp gia đình
festival goer
người đi xem lễ hội
lantern (n)
đèn lồng
longevity (n)
sự sống lâu, tuổi thọ
martial arts (n)
võ thuật
monk (n)
nhà sư
offering (n)
đồ thờ cúng
ornamental tree
cây cảnh
pray (v)
cầu nguyện, lễ bái
release (v)
thả
table manners (n)
phép tắc ăn uống
worship (v)
thờ phụng, tôn kính, tôn sùng
young rice
cốm