(n) bài kiểm tra
(n) kì thi
(v) đến, đi đến, đạt đến
(n) chứng chỉ
(v) nói (ngôn ngữ…)
(n) kết quả
(v) dạy
(n) bạn học
(n) đồng nghiệp
(v) lấy, dẫn đi
(n,v) sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu
(v) nỗ lực
(n) trinh độ chuyên môn
(v) đo lường
(n) lớp trưởng
(v) nói chuyện
(v) vượt qua
(v) học, nghiên cứu
(n) phẩm chất, chất lượng
(n) học sinh