🅐 Learn: (NGHÉ) FED 13_phonics

apple

quả táo

alligator

cá sấu

ambulance

xe cứu thương

ant

kiến

apple juice

nước táo

banana

quả chuối

bed

cái giường

bell

cái chuông

book

quyển sách

belt

thắt lưng

car

xe hơi

cat

con mèo

cup

cái cốc

cow

con bò

candle

cái nến

duck

con vịt

dog

con chó

doll

BÚP BÊ

desk

bàn làm việc

doctor

bác sĩ

eggplant

quả cà tím

elephant

con voi

egg

quả trứng

elbow

khuỷu tay

envelope

phong bì

fish

con cá

fork

cái nĩa

fan

cái quạt

feather

lông vũ

foot

chân

girl

con gái

gun

súng

gum

kẹo cao su

goat

con dê

gorilla

con khỉ đột

hand

tay

hat

cái mũ

house

căn nhà

hippo

con hà mã

horse

con ngựa

igloo

lều tuyết

indian

người Ấn Độ

ink

lọ mực

in

TRONG

insects

côn trùng

jet

máy bay phản lực

jam

mứt

juice

nước ép

jumprope

nhảy dây

jellyfish

con sứa

kangaroo

con chuột túi

kite

cái diều

key

chìa khóa

king

nhà vua

kiwi

quả kiwi

Result:
1
/55
  


Speak

Your name: ? [Not you?]