🅐 Learn: Từ vựng collocations grade 4,5 phần 2

Answer a question

Trả lời câu hỏi

Raise my hand

Giơ tay

Work in groups

Làm việc theo nhóm

Paint a picture

Vẽ tranh

Cut with scissors

Cắt bằng kéo

Glue the paper

Dán giấy

Use a ruler

Sử dụng thước kẻ

Smile a lot

Cười nhiều

Feel nervous

Cảm thấy hồi hộp

Be surprised

Bất ngờ

Miss my friends

Nhớ bạn bè

Jump for joy

Nhảy lên vì vui

Celebrate Christmas

Ăn mừng Giáng sinh

Get lucky money

Nhận tiền may mắn

Decorate a Christmas tree

Trang trí cây thông Noel

Light fireworks on New Year’s Eve

Đốt pháo hoa vào đêm giao thừa

Make Chưng cake

Làm bánh chưng

watch a lion dance

xem múa lân

Wear traditional clothes

Mặc trang phục truyền thống

Watch a water puppet show

Xem múa rối nước

Watch YouTube videos

Xem video YouTube

Play a video game

Chơi trò chơi điện tử

Send a message

Gửi tin nhắn

Take a photo

Chụp ảnh

Charge my phone

Sạc điện thoại

Use a computer

Sử dụng máy tính

Have a picnic

Đi dã ngoại

Go fishing

Câu cá

Fly a kite

Thả diều

Climb a tree

Trèo cây

Play in the park

Chơi trong công viên

Go to the beach

Đi đến bãi biển

Stay in a hotel

Nghỉ tại khách sạn

Clean my room

Dọn phòng

Make my bed

Dọn giường

Decorate my house

Trang trí nhà

Organize my bookshelf

Sắp xếp giá sách

Water the plants

Tưới cây

Feed the cat

Cho mèo ăn

Walk the dog

Dắt chó đi dạo

Take out the trash

Vứt rác, đổ rác

Wash the dishes

Rửa bát đĩa

Sweep the floor

Quét sàn nhà

Wash my clothes

Giặt quần áo

Iron my uniform

Ủi đồng phục

Result:
1
/45
  


Speak

Your name: ? [Not you?]