Result:
1
/25
adviser
(n): cố vấn
career
(n): nghề, sự nghiệp
pursue
(v): theo đuổi
applicant
(n): người nộp đơn xin việc
school-leaver
(n): học sinh đã tốt nghiệp
automated
(adj): tự động hoá
critical thinking
(n): tư duy phản biện
decision-making
(n): đưa ra quyết định
soft skills
(n): kỹ năng mềm
adapt
(v): thay đổi cho phù hợp, thích nghi
gain
(v): có được
passion
(n): niềm đam mê
personality
(n): tính cách
passionate
(adj): có niềm đam mê với/ dành cho
career path
(n.p): con đường sự nghiệp
match
(v): phù hợp với
specialty
(n): chuyên ngành
barista
(n): nhân viên pha chế
position
(n): vị trí
obsolete
(adj): lỗi thời
fascinating
(adj): rất thú vị, hấp dẫn
tutor
(n): gia sư
character
(n): tính cách, phẩm chất
CV (curriculum vitae)
(n): sơ yếu lý lịch
childminder
(n): người trông trẻ