🅐 Learn: E12 - Unit 9: Career paths

adviser

(n): cố vấn

career

(n): nghề, sự nghiệp

pursue

(v): theo đuổi

applicant

(n): người nộp đơn xin việc

school-leaver

(n): học sinh đã tốt nghiệp

automated

(adj): tự động hoá

critical thinking

(n): tư duy phản biện

decision-making

(n): đưa ra quyết định

soft skills

(n): kỹ năng mềm

adapt

(v): thay đổi cho phù hợp, thích nghi

gain

(v): có được

passion

(n): niềm đam mê

personality

(n): tính cách

passionate

(adj): có niềm đam mê với/ dành cho

career path

(n.p): con đường sự nghiệp

match

(v): phù hợp với

specialty

(n): chuyên ngành

barista

(n): nhân viên pha chế

position

(n): vị trí

obsolete

(adj): lỗi thời

fascinating

(adj): rất thú vị, hấp dẫn

tutor

(n): gia sư

character

(n): tính cách, phẩm chất

CV (curriculum vitae)

(n): sơ yếu lý lịch

childminder

(n): người trông trẻ

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]