🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 7-Unit 7

Bumpy

Gập ghềnh

Distance

Khoảng cách

Fine

Phạt tiền

Fly

Bay

Handlebars

Tay lái (xe đạp, xe máy)

Lane

Làn đường

Obey traffic rules

Tuân thủ luật giao thông

Passenger

Hành khách

Pavement

Vỉa hè

Pedestrian

Người đi bộ

Plane

Máy bay

Road sign

Biển báo giao thông

Roof

Mái nhà

Safety

An toàn

Seat belt

Dây an toàn

Signal

Tín hiệu

Traffic jam

Kẹt xe

Traffic rule/ law

Luật giao thông

Vehicle

Phương tiện

Zebra crossing

Vạch qua đường

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]