🅐 Learn: OXFORD DISCOVER 1 - Unit 7 - The Four Seasons - Phần 1

summer

mùa hè

autumn

mùa thu

fall

mùa thu

winter

mùa đông

warm

ấm áp (adj)

hot

nóng (adj)

cold

lạnh (adj)

cool

mát mẻ (adj)

rain

cơn mưa (n), mưa (v)

snow

tuyết (n), có tuyết (v)

long

dài (adj)

short

ngắn (adj)

caption

ghi chú, phụ đề, tiêu đề (thường đi kèm với ảnh)

mural

bức tranh tường

special

đặc biệt (adj)

plant

cây cối (cây thân thảo)

grow

phát triển, lớn lên (v) (cây cối)

bud

nụ hoa

ground

mặt đất (n)

collect

thu gom (v)

season

mùa (n)

begin

bắt đầu (v)

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]