Result:
1
/22
summer
mùa hè
autumn
mùa thu
fall
mùa thu
winter
mùa đông
warm
ấm áp (adj)
hot
nóng (adj)
cold
lạnh (adj)
cool
mát mẻ (adj)
rain
cơn mưa (n), mưa (v)
snow
tuyết (n), có tuyết (v)
long
dài (adj)
short
ngắn (adj)
caption
ghi chú, phụ đề, tiêu đề (thường đi kèm với ảnh)
mural
bức tranh tường
special
đặc biệt (adj)
plant
cây cối (cây thân thảo)
grow
phát triển, lớn lên (v) (cây cối)
bud
nụ hoa
ground
mặt đất (n)
collect
thu gom (v)
season
mùa (n)
begin
bắt đầu (v)