Result:
1
/20
article (n)
bài báo
card reader (n)
thiết bị đọc thẻ
city dweller (np)
người dân thành phố
cycle path (n)
làn đường dành cho xe đạp
efficiently (adv)
có hiệu quả
high-rise (adj)
cao tầng, có nhiều tầng
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
interact (v)
tương tác
liveable (adj)
đáng sống
neighbourhood (n)
khu dân cư
operate (v)
vận hành
pedestrian (n)
người đi bộ
privacy (n)
sự riêng tư
roof garden (n)
vườn trên sân thượng
sense of community
ý thức cộng đồng
sensor (n)
cảm biến
skyscraper (n)
toà nhà chọc trời
smart city (np)
thành phố thông minh
sustainable (adj)
bền vững
urban centre (np)
khu đô thị, trung tâm đô thị