🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung chủ đề: Các hãng thời trang

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
卡地亚
2
彪马
3
优衣库
4
Gucci
5
Puma
6
Armani
7
Chanel
8
Calvin Klein
9
路易威登
10
卡尔文克莱因
11
Prada
12
Uniqlo
13
阿玛尼
14
维密
15
Louis Vuitton
16
普拉达
17
Cartier
18
Victoria’s secret
19
古奇
20
香奈儿


Your name: ? [Not you?]