🅐 Learn: Tiếng Anh 9 Thí điểm - Vocabulary - Unit 11

application (n)

việc áp dụng, ứng dụng

attendance (n)

sự tham gia

breadwinner (n)

trụ cột gia đình

burden (n)

gánh nặng

consequently (adj)

vì vậy

content (adj)

hài lòng

externally (v)

bên ngoài

facilitate (v)

tạo điều kiện dễ dàng; điều phối

financial (adj)

(thuộc về) tài chính

hands-on (adj)

thực hành, thực tế, ngay tại chỗ

individually-oriented (adj)

có xu hướng cá nhân

leave (n)

nghỉ phép

male-dominated (adj)

do nam giới áp đảo

real-life (adj)

cuộc sống thực

responsive (to) (adj

phản ứng nhanh nhạy

role (n)

vai trò

sense (of ) (n)

tính

sole (adj)

độc nhất

tailor (v)

biến đổi theo nhu cầu

virtual (adj)

ảo

vision (n)

tầm nhìn

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]