🅐 Learn: sight words 8 (I like these things)

I like these things

Tôi thích những thứ này

what I like

những gì tôi thích

at school

tại trường

playing with sand

chơi với cát

thing

thứ

outside

bên ngoài

everything

mọi thứ

painting with red and black paint

vẽ với sơn đỏ và đen

playing with chair

chơi với ghế

toys

đồ chơi

playing games

chơi trò chơi

on the floor

trên sàn

lunchtime

giờ ăn trưa

playtime

giờ chơi

story time

giờ kể chuyện

snack time

giờ ăn nhẹ

I'm hungry

Tôi đói

like to eat

thích ăn

I'm thirsty

Tôi khát

like to drink

thích uống

under the table

dưới bàn

the page with picture

trang với hình ảnh

making more and more trash

làm nhiều rác hơn và hơn nữa

marking on cards

đánh dấu lên thẻ

making on wall is bad thing to do

vẽ lên tường là điều xấu nên làm

drawing on paper

vẽ trên giấy

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]