🅛 Connection: UNIT 12: WORD PATTERNS
- có mối quan hệ với
- ngưỡng mộ ai vì
- tán gẫu với ai về
- thích
- kết hôn với
- có cuộc tranh cãi với ai về
fond of
argue (with sb) about
married to
jealous of
proud of
apologise (to sb) for
kind to
care about
a relationship with
chat (to sb) about
an argument (with sb) about
admire sb for
- xin lỗi (ai) vì
- ghen tị
- tranh cãi (với ai) về
- tự hào
- tốt với
- quan tâm về