🅐 Learn: G7 UNIT 11.1: TRAVELLING IN THE FUTURE

travel

đi lại, đi du lịch

mode of travel

phương thức đi lại

transport

giao thông

means of transport

các phương tiện giao thông

hyperloop

hệ thống giao thông tốc độ cao

skytrain

hệ thống tàu điện trên không

solar-powered

chạy bằng năng lượng mặt tròi

solar-powered ship

tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

petrol-powered car

xe hơi chạy bằng xăng

solowheel

phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh

walkcar

ô tô tự hành dùng chân

teleporter

phương tiện di chuyển tức thời

electric car

xe điện

flying car

xe bay

bullet train

tàu cao tốc

pedal

đạp (xe đạp)

rails

đường sắt

run on

chạy bằng (nhiên liệu nào)

run on electricity

chạy bằng điện

sail

điều khiển, lái (thuyền buồm)

autopilot

lái tự động

driverless

không người lái

bamboo-copter

chong chóng tre

comfortable

thoải mái, tiện nghi

convenient

thuận tiện, tiện lợi

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]