🅛 Connection: E11 UNIT 8 TV
độc lập, không lệ thuộc
nghĩ ra, nảy ra
đi lại
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
có trách nhiệm
tạo thói quen
responsibility (n)
get into the habit of
independent (adj)
money management skill (np)
get around
come up with
skill (np)
confident (adj)
measure (v)
time management
responsible (adj)
achieve (v)
kỹ năng
đạt được, giành được
kĩ năng quản lí thời gian
đo
kĩ năng quản lí tiền
tự tin