🅐 Learn: G7 UNIT 12.2: ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES

penguin

chim cánh cụt

kangaroo

con chuột túi

map

bản đồ

state

bang

culture

nền văn hoá

education

nền giáo dục

history

lịch sử

language

ngôn ngữ

nature

thiên nhiên

industry

công nghiệp

attract

thu hút, hấp dẫn

attraction

sự thu hút, điểm hấp dẫn

beach

bãi biển

forest

rừng

waterfall

thác nước

Pacific Ocean

Thái Bình Dương

River Thames

Sông Thames

Statue of Liberty

Tượng Nữ Thần Tự Do

Buckingham Palace

Cung điện Buckingham

Big Ben Tower

Tháp Big Ben

amazement (n)

sự ngạc nhiên

culture (n)

nền văn hóa

historic (adj)

thuộc về lịch sử

native (adj)

bản địa

New Zealand (n)

nước New Zealand

shining (adj)

chói chang

sunset (n)

mặt trời lặn

tattoo (n)

hình xăm

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]