🅞 Memory Game: E11 UNIT 10 TV
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
living things
2
con tê tê
3
green (adj)
4
(lối sống) xanh
5
tự nhiên
6
khu vực sống
7
resource (n)
8
phá huỷ
9
nguồn lực
10
coral reef (np)
11
destroy (v)
12
habitat (n)
13
endangered (adj)
14
flora (n)
15
bị nguy hiểm
16
rạn san hô
17
các sinh vật sống
18
native (adj)
19
thực vật
20
pangolin (n)