🅖 Unit 19: Outdoor activities

Bạn đang làm gì?
Họ đang đạp xe
Chúng tôi rất vui ở công viên.
Tôi đang đi bộ.
Chúng tôi thích thể thao và trò chơi.
Anh ấy đang làm gì?
Tôi và bạn bè đang ở công viên.
Họ đang làm gì?
Cô ấy đang thả diều.
Cô ấy đang chơi cầu lông.
Anh ấy đang chạy.
Cô ấy đang làm gì?
What is he doing?
We like sports and games.
She is flying kite.
What are they doing?
What are you doing?
He is running.
She is playing badminton.
They are cycling
My friends and I are at the park.
We have a lot of fun at the park.
I am walking.
What is she doing?

Your name: ? [Not you?]