🅞 Memory Game: UNIT 28: PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
bắt đầu làm gì 1 cách quyết tâm, nhiệt tình
2
Stand in for
3
đảm nhận , đảm nhiệm công ty, doanh nghiệp
4
thuê, mướn
5
Bring out
6
Slow down
7
giải quyết, đối phó
8
giảm tốc độ
9
không giữ đúng hẹn, nuốt lời
10
See through (to)
11
tung ra sản phẩm
12
Back out
13
Take over
14
Set to
15
làm thay việc cho ai
16
See to
17
đóng cửa, ngừng kinh doanh
18
tiếp tục đến cuối cùng điều gì không dễ chịu/ khó khăn
19
Take on
20
Close down


Your name: ? [Not you?]