🅐 Learn: E10 - Unit 6 - Lesson 1: Getting Started

gender equality

(n/p): bình đẳng giới

career choice

(n/p): lựa chọn nghề nghiệp

equal opportunity

(n/p): cơ hội bình đẳng

hike

(v): đi bộ đường dài

adorable

(adj): đáng yêu

airline pilot

(n): phi công hàng không

focus on

(v.phr): tập trung vào

come true

(v.phr): hiện thực

be encouraged to do something

(v.phr): được khuyến khích làm gì

be kept home

(v.phr): được giữ ở nhà

treat

(v): đối xử

physics

(n): môn Lý

surgeon

(n): bác sĩ phẫu thuật

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]