🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 5-unit 20- Our summer holiday

river

sông

cave

hang động

island

hòn đảo

aquarium

thủy cung

join a music club

tham gia câu lạc bộ âm nhạc

go camping

đi cắm trại

visit an eco-farm

thăm nông trại sinh thái

practise swimming

luyện tập bơi lội

grow vegetables

trồng rau

waterfall

thác nước

take lessons

tham gia lớp học

foreign languages

ngoại ngữ

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]