🅐 Learn: Unit 8: Tourism

agency (n)

hãng (du lịch)

agent (n)

nhân viên hãng

brochure (n)

quyển quảng cáo (du lịch)

domestic tourism

du lịch trong nước

estimate (v)

ước tính

fixed (adj)

cố định

food tourism

du lịch ẩm thực

graveyard (n)

nghĩa địa

holidaymaker (n)

người đi nghỉ

homestay (n)

nhà trọ

hop-on hop-off (n)

(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại

hunt (v)

nhiều điểm

itinerary (n)

săn tìm

loft (n)

lịch trình

low season (n)

gác mái

online app

mùa (du lịch) vắng khách

(application)

ứng dụng trên mạng

package holiday (n)

kì nghỉ trọn gói

ruinous (adj)

đổ nát

self-guided

tự tổ chức

shopping tourism

du lịch mua sắm

smooth (adj)

trôi chảy

wander (v)

dạo chơi

world-famous (adj)

nổi tiếng thế giới

work out

soạn thảo, lên (kế hoạch)

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]